make an arrangement
/meɪk ən əˈreɪndʒmənt/ B1 IELTS
Nghĩa
sắp xếp
phr.
Định nghĩa · to organize something in advance
“They made an arrangement for the meeting.”Họ đã sắp xếp cho cuộc họp.
“Making an arrangement is important for success.”Sắp xếp là quan trọng để đạt được thành công.
Cụm hay dùng
make a formal arrangementmake a special arrangement
Mẹo IELTS · Hãy rõ ràng về các chi tiết trong sự sắp xếp của bạn.
Ghi chú · Sử dụng khi cần tổ chức một sự kiện hoặc hoạt động.