Kho từ › Collocations · make + … › make an arrangement

make an arrangement

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
sắp xếp
UK /meɪk ən əˈreɪndʒmənt/ · US /meɪk ən əˈreɪndʒmənt/
to organize something in advance
They made an arrangement for the meeting.
→ Họ đã sắp xếp cho cuộc họp.
Making an arrangement is important for success.→ Sắp xếp là quan trọng để đạt được thành công.
Đồng nghĩa
organizeplan
Collocations
make a formal arrangementmake a special arrangement
🎯 IELTS: Hãy rõ ràng về các chi tiết trong sự sắp xếp của bạn.
Sử dụng khi cần tổ chức một sự kiện hoặc hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...