make an observation
Nghĩa
Định nghĩa · to notice or comment on something
“He made an observation about the weather changes.”Anh ấy đã đưa ra quan sát về sự thay đổi thời tiết.
“Making an observation can help improve understanding.”Đưa ra quan sát có thể giúp cải thiện sự hiểu biết.
Mẹo IELTS · Nên giải thích rõ ràng điều bạn đã quan sát.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc nghiên cứu.