Kho từ › Collocations · make + … › make an observation

make an observation

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đưa ra quan sát
UK /meɪk æn ˌɑbzərˈveɪʃən/ · US /meɪk æn ˌɑbzərˈveɪʃən/
to notice or comment on something
He made an observation about the weather changes.
→ Anh ấy đã đưa ra quan sát về sự thay đổi thời tiết.
Making an observation can help improve understanding.→ Đưa ra quan sát có thể giúp cải thiện sự hiểu biết.
Đồng nghĩa
noticeremark
Collocations
make a keen observationmake a thoughtful observation
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ ràng điều bạn đã quan sát.
Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...