Kho từ › Idioms · learning › go back to school

go back to school

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
trở lại học tập, thường sau một thời gian nghỉ
UK /ɡoʊ bæk tu skuːl/ · US /ɡoʊ bæk tu skuːl/
to return to education, often after a break
Many adults go back to school to improve their skills.
→ Nhiều người lớn trở lại học để cải thiện kỹ năng.
She decided to go back to school for a master's degree.→ Cô ấy quyết định trở lại học để lấy bằng thạc sĩ.
Đồng nghĩa
return to educationpursue further studies
Collocations
go back to school for a degreego back to school later in life
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự phát triển bản thân.
Thường dùng khi người lớn muốn học lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...