Kho từ › Idioms · learning › be a sponge

be a sponge

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
hấp thụ kiến thức dễ dàng
UK /bi ə spʌndʒ/ · US /bi ə spʌndʒ/
to absorb knowledge easily
He is like a sponge, always eager to learn.
→ Anh ấy như một miếng bọt biển, luôn khao khát học hỏi.
You need to be a sponge if you want to improve quickly.→ Bạn cần hấp thụ kiến thức như một miếng bọt biển nếu muốn cải thiện nhanh chóng.
Đồng nghĩa
absorbent learnereager learner
Collocations
be a sponge for knowledgebe a sponge in class
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự ham học trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nói về khả năng học hỏi nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...