Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a startup

/rʌn ə ˈstɑrtʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý một công ty khởi nghiệp phr.

Định nghĩa · to manage a new business or company

“He wants to run a startup focused on technology.”Anh ấy muốn quản lý một công ty khởi nghiệp tập trung vào công nghệ.

“She is excited to run a startup with her friends.”Cô ấy rất hào hứng khi điều hành một công ty khởi nghiệp cùng bạn bè.

Mẹo IELTS · Nên nhắc đến startups trong phần Speaking khi thảo luận về kinh doanh.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...