Kho từ › Collocations · run + … › run a festival

run a festival

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tổ chức một lễ hội
UK /rʌn ə ˈfɛstəvəl/ · US /rʌn ə ˈfɛstəvəl/
to organize a celebration or event
They plan to run a festival for the community.
→ Họ dự định tổ chức một lễ hội cho cộng đồng.
She helped run a festival last year.→ Cô ấy đã giúp tổ chức một lễ hội năm ngoái.
Đồng nghĩa
organize a festivalconduct a festival
Collocations
run a cultural festivalrun a music festival
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lễ hội trong IELTS khi thảo luận về văn hóa.
Cụm này thường dùng trong các sự kiện cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...