run a community program
Nghĩa
Định nghĩa · to manage activities for the local community
“They will run a community program to help the elderly.”Họ sẽ tổ chức một chương trình cộng đồng để giúp đỡ người cao tuổi.
“She is excited to run a community program next year.”Cô ấy rất hào hứng khi tổ chức một chương trình cộng đồng vào năm tới.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến các chương trình cộng đồng trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong hoạt động xã hội.