square off
B2 IELTS
Nghĩa
chuẩn bị để đánh nhau hoặc tranh cãi
phr.
Định nghĩa · to prepare to fight or argue
“The two teams squared off before the big game.”Hai đội đã chuẩn bị cho trận đấu lớn.
“They squared off in a heated debate.”Họ đã chuẩn bị cho một cuộc tranh luận sôi nổi.
Đồng nghĩa
prepare to fightface off
Cụm hay dùng
square off againstready to square off
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để mô tả sự chuẩn bị.
Ghi chú · Dùng cụm này khi có sự chuẩn bị cho một cuộc xung đột.