Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

square off

B2 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị để đánh nhau hoặc tranh cãi phr.

Định nghĩa · to prepare to fight or argue

“The two teams squared off before the big game.”Hai đội đã chuẩn bị cho trận đấu lớn.

“They squared off in a heated debate.”Họ đã chuẩn bị cho một cuộc tranh luận sôi nổi.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để mô tả sự chuẩn bị.

Ghi chú · Dùng cụm này khi có sự chuẩn bị cho một cuộc xung đột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...