Kho từ › Idioms · learning › get a fresh perspective

get a fresh perspective

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
nhìn nhận một cái gì đó theo cách mới.
UK /ɡɛt ə frɛʃ pərˈspɛktɪv/ · US /ɡɛt ə frɛʃ pərˈspɛktɪv/
to see something in a new way.
Sometimes it helps to get a fresh perspective on a problem.
→ Đôi khi, việc nhìn nhận một vấn đề theo cách mới giúp ích.
She got a fresh perspective from her mentor.→ Cô ấy đã nhận được cái nhìn mới từ người hướng dẫn của mình.
Đồng nghĩa
gain new insightssee differently
Collocations
get a fresh perspective on challengesget a fresh perspective in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng sáng tạo trong bài thi.
Thường dùng khi cần ý tưởng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...