Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

level up

/ˈlɛvəl ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hoặc tiến bộ về kỹ năng. phr.

Định nghĩa · to improve or advance in skills.

“I want to level up my language skills this year.”Tôi muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình trong năm nay.

“He leveled up his cooking skills by taking a class.”Anh ấy đã cải thiện kỹ năng nấu ăn của mình bằng cách tham gia một lớp học.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự phát triển trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...