Kho từ › Idioms · learning › level up

level up

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
cải thiện hoặc tiến bộ về kỹ năng.
UK /ˈlɛvəl ʌp/ · US /ˈlɛvəl ʌp/
to improve or advance in skills.
I want to level up my language skills this year.
→ Tôi muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình trong năm nay.
He leveled up his cooking skills by taking a class.→ Anh ấy đã cải thiện kỹ năng nấu ăn của mình bằng cách tham gia một lớp học.
Đồng nghĩa
improveenhance
Collocations
level up your skillslevel up in your career
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự phát triển trong bài thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...