Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lead to the emergence of

/lid tu ði ɪˈmɜrdʒəns ʌv/ B2 IELTS

Nghĩa

dẫn đến sự xuất hiện của phr.

Định nghĩa · to cause something new to appear or develop.

“The advancements in technology lead to the emergence of new industries.”Những tiến bộ trong công nghệ dẫn đến sự xuất hiện của các ngành công nghiệp mới.

“Economic changes can lead to the emergence of new trends.”Những thay đổi kinh tế có thể dẫn đến sự xuất hiện của các xu hướng mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự phát triển trong các lĩnh vực khác nhau.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về sự phát triển mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...