lead to the emergence of
Nghĩa
Định nghĩa · to cause something new to appear or develop.
“The advancements in technology lead to the emergence of new industries.”Những tiến bộ trong công nghệ dẫn đến sự xuất hiện của các ngành công nghiệp mới.
“Economic changes can lead to the emergence of new trends.”Những thay đổi kinh tế có thể dẫn đến sự xuất hiện của các xu hướng mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự phát triển trong các lĩnh vực khác nhau.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về sự phát triển mới.