be a catalyst for
Nghĩa
Định nghĩa · to cause or accelerate a change.
“Education can be a catalyst for social change.”Giáo dục có thể là chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội.
“Innovation often acts as a catalyst for economic growth.”Đổi mới thường là chất xúc tác cho sự tăng trưởng kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò tích cực trong sự thay đổi.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực.