Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › be a catalyst for

be a catalyst for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
là chất xúc tác cho
UK /bi ə ˈkætəˌlɪst fɔr/ · US /bi ə ˈkætəˌlɪst fɔr/
to cause or accelerate a change.
Education can be a catalyst for social change.
→ Giáo dục có thể là chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội.
Innovation often acts as a catalyst for economic growth.→ Đổi mới thường là chất xúc tác cho sự tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
stimulus fortrigger for
Collocations
be a catalyst for improvementbe a catalyst for development
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò tích cực trong sự thay đổi.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...