Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be a catalyst for

/bi ə ˈkætəˌlɪst fɔr/ B2 IELTS

Nghĩa

là chất xúc tác cho phr.

Định nghĩa · to cause or accelerate a change.

“Education can be a catalyst for social change.”Giáo dục có thể là chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội.

“Innovation often acts as a catalyst for economic growth.”Đổi mới thường là chất xúc tác cho sự tăng trưởng kinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò tích cực trong sự thay đổi.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...