Kho từ › Phrasal verbs · off › leave off

leave off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
dừng lại một việc gì đó hoặc dừng ở một điểm nhất định
UK /liv ɔf/ · US /liv ɔf/
to stop doing something or to stop at a certain point
Let's leave off here and continue tomorrow.
→ Hãy dừng lại ở đây và tiếp tục vào ngày mai.
She left off reading the book halfway through.→ Cô ấy đã dừng lại việc đọc sách giữa chừng.
Đồng nghĩa
ceasestop
Collocations
leave off workleave off talking
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng để chỉ hành động dừng lại một việc gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...