Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run an internship

/rʌn ən ˈɪntɜːrnʃɪp/ B1 IELTS

Nghĩa

quản lý một công việc tạm thời để đào tạo phr.

Định nghĩa · to manage a temporary job for training

“They run an internship program for students.”Họ quản lý một chương trình thực tập cho sinh viên.

“She runs an internship for young professionals.”Cô ấy quản lý một chương trình thực tập cho các chuyên gia trẻ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về các cơ hội nghề nghiệp.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...