Kho từ › Collocations · run + … › run an internship

run an internship

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một công việc tạm thời để đào tạo
UK /rʌn ən ˈɪntɜːrnʃɪp/ · US /rʌn ən ˈɪntɜːrnʃɪp/
to manage a temporary job for training
They run an internship program for students.
→ Họ quản lý một chương trình thực tập cho sinh viên.
She runs an internship for young professionals.→ Cô ấy quản lý một chương trình thực tập cho các chuyên gia trẻ.
Đồng nghĩa
manage an internship
Collocations
run a summer internshiprun a paid internship
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về các cơ hội nghề nghiệp.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...