Kho từ › Collocations · run + … › run a platform

run a platform

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
vận hành một hệ thống tương tác
UK /rʌn ə ˈplætfɔːrm/ · US /rʌn ə ˈplætfɔːrm/
to operate a system for interaction
They run a platform for online learning.
→ Họ điều hành một nền tảng cho việc học trực tuyến.
She runs a platform for freelancers.→ Cô ấy điều hành một nền tảng cho các freelancer.
Đồng nghĩa
operate a platform
Collocations
run a digital platformrun a social platform
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về công nghệ và truyền thông.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...