Kho từ › Collocations · run + … › run a system

run a system

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một tập hợp các phần kết nối
UK /rʌn ə ˈsɪstəm/ · US /rʌn ə ˈsɪstəm/
to manage a set of connected parts
They run a system for data management.
→ Họ quản lý một hệ thống để quản lý dữ liệu.
She runs a system for customer feedback.→ Cô ấy quản lý một hệ thống để nhận phản hồi từ khách hàng.
Đồng nghĩa
manage a system
Collocations
run an information systemrun a computer system
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về công nghệ thông tin.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...