turn out for
Nghĩa
Định nghĩa · to attend or participate in an event
“Many people turned out for the concert.”Nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc.
“They turned out for the charity event.”Họ đã tham dự sự kiện từ thiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tham gia trong bài thi.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự tham gia của mọi người.