Kho từ › Collocations · put + … › put someone to work

put someone to work

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
giao cho ai đó một nhiệm vụ
UK /pʊt ˈsʌmwʌn tə wɜrk/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn tə wɜrk/
to assign someone a task
They put him to work on the new project.
→ Họ đã giao cho anh ấy nhiệm vụ trong dự án mới.
She was put to work immediately.→ Cô ấy đã được giao nhiệm vụ ngay lập tức.
Đồng nghĩa
assigntask
Collocations
put someone to work on a projectput someone to work in a team
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phân công nhiệm vụ trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong môi trường công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...