put someone on notice
Nghĩa
Định nghĩa · to inform someone about a situation
“The company put the employees on notice about the changes.”Công ty đã thông báo cho nhân viên về những thay đổi.
“He put his friends on notice that he would be moving.”Anh ấy đã thông báo cho bạn bè rằng anh sẽ chuyển đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thông báo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn cảnh báo hoặc thông báo.