Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put someone on notice

/pʊt ˈsʌmˌwʌn ɒn ˈnoʊtɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

thông báo cho ai đó về một tình huống phr.

Định nghĩa · to inform someone about a situation

“The company put the employees on notice about the changes.”Công ty đã thông báo cho nhân viên về những thay đổi.

“He put his friends on notice that he would be moving.”Anh ấy đã thông báo cho bạn bè rằng anh sẽ chuyển đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thông báo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn cảnh báo hoặc thông báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...