as a broad overview
Nghĩa
Định nghĩa · a general summary or outline
“As a broad overview, the report highlights key issues.”Như một cái nhìn tổng quát, báo cáo nêu bật các vấn đề chính.
“As a broad overview, the project aims to improve community health.”Như một cái nhìn tổng quát, dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mở đầu cho phần tóm tắt.
Ghi chú · Cụm này giúp tóm tắt các điểm chính.