in a larger context
Nghĩa
Định nghĩa · in a broader situation or perspective.
“In a larger context, this issue affects many countries.”Trong một bối cảnh rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.
“In a larger context, climate change is a global challenge.”Trong một bối cảnh rộng hơn, biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm rộng hơn.
Ghi chú · Dùng để mở rộng ý kiến.