Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a larger context

in a larger context

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
trong một bối cảnh rộng hơn.
UK /ɪn ə ˈlɑrdʒər ˈkɒntɛkst/ · US /ɪn ə ˈlɑrdʒər ˈkɒntɛkst/
in a broader situation or perspective.
In a larger context, this issue affects many countries.
→ Trong một bối cảnh rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.
In a larger context, climate change is a global challenge.→ Trong một bối cảnh rộng hơn, biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu.
Đồng nghĩa
in a broader contextin a wider context
Collocations
in a larger context aboutin a larger context regardingin a larger context in terms of
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm rộng hơn.
Dùng để mở rộng ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...