Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in a broader framework

/ɪn ə ˈbroʊdər ˈfreɪmˌwɝːk/ B2 IELTS

Nghĩa

trong một khung rộng hơn. phr.

Định nghĩa · within a wider structure or system.

“In a broader framework, this initiative aims to reduce poverty.”Trong một khung rộng hơn, sáng kiến này nhằm giảm nghèo.

“In a broader framework, sustainability is key to success.”Trong một khung rộng hơn, sự bền vững là chìa khóa cho thành công.

Mẹo IELTS · Thích hợp cho phần phân tích trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để mở rộng khái niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...