in a broader framework
Nghĩa
Định nghĩa · within a wider structure or system.
“In a broader framework, this initiative aims to reduce poverty.”Trong một khung rộng hơn, sáng kiến này nhằm giảm nghèo.
“In a broader framework, sustainability is key to success.”Trong một khung rộng hơn, sự bền vững là chìa khóa cho thành công.
Mẹo IELTS · Thích hợp cho phần phân tích trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mở rộng khái niệm.