Kho từ › Phrasal verbs · through › sift through evidence

sift through evidence

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
kiểm tra bằng chứng một cách cẩn thận
UK /sɪft θruː ˈɛvɪdəns/ · US /sɪft θruː ˈɛvɪdəns/
to examine evidence carefully
The detective sifted through the evidence.
→ Thám tử đã kiểm tra kỹ lưỡng bằng chứng.
They sifted through the data for clues.→ Họ đã xem xét dữ liệu để tìm manh mối.
Đồng nghĩa
analyzeexamine
Collocations
sift through evidencesift through information
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về các cuộc điều tra hoặc phân tích.
Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...