Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

close the deal

/kloʊz ðə diːl/ B2 IELTS

Nghĩa

hoàn tất một thỏa thuận hoặc hợp đồng. phr.

Định nghĩa · to finalize an agreement or contract.

“We managed to close the deal after weeks of negotiation.”Chúng tôi đã hoàn tất thỏa thuận sau nhiều tuần thương thuyết.

“Closing the deal was a significant achievement for the team.”Hoàn tất thỏa thuận là một thành công lớn đối với nhóm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thành công trong thương thuyết.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...