nail down an agreement
Nghĩa
Định nghĩa · to finalize and confirm an agreement.
“We need to nail down an agreement before the deadline.”Chúng ta cần hoàn tất thỏa thuận trước thời hạn.
“Nailing down an agreement took longer than expected.”Việc hoàn tất thỏa thuận mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bạn muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh thương thảo.