Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nail down an agreement

/neɪl daʊn ən əˈɡriːmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

hoàn tất và xác nhận một thỏa thuận. phr.

Định nghĩa · to finalize and confirm an agreement.

“We need to nail down an agreement before the deadline.”Chúng ta cần hoàn tất thỏa thuận trước thời hạn.

“Nailing down an agreement took longer than expected.”Việc hoàn tất thỏa thuận mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bạn muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh thương thảo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...