safeguard the law
Nghĩa
Định nghĩa · to protect the legal system
“It is essential to safeguard the law in our society.”Bảo vệ pháp luật trong xã hội của chúng ta là rất quan trọng.
“Many organizations work to safeguard the law.”Nhiều tổ chức làm việc để bảo vệ pháp luật.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến pháp luật.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ quyền lợi.