breach a law
Nghĩa
Định nghĩa · to break or violate a law
“He was fined for breaching a law.”Anh ấy bị phạt vì vi phạm pháp luật.
“Companies must not breach laws regarding safety.”Các công ty không được vi phạm pháp luật liên quan đến an toàn.
Mẹo IELTS · Biết cách sử dụng cụm từ này sẽ nâng cao khả năng viết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các vụ kiện liên quan đến vi phạm.