Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breach a law

/briːtʃ ə lɔ/ B2 IELTS

Nghĩa

vi phạm pháp luật phr.

Định nghĩa · to break or violate a law

“He was fined for breaching a law.”Anh ấy bị phạt vì vi phạm pháp luật.

“Companies must not breach laws regarding safety.”Các công ty không được vi phạm pháp luật liên quan đến an toàn.

Đồng nghĩa violate a law

Mẹo IELTS · Biết cách sử dụng cụm từ này sẽ nâng cao khả năng viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các vụ kiện liên quan đến vi phạm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...