Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

launch a complaint

/lɔːnʧ ə kəmˈpleɪnt/ B2 IELTS

Nghĩa

đệ đơn khiếu nại phr.

Định nghĩa · to formally express dissatisfaction

“They decided to launch a complaint against the company.”Họ quyết định đệ đơn khiếu nại công ty.

“You can launch a complaint if you are not satisfied.”Bạn có thể đệ đơn khiếu nại nếu không hài lòng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ chính xác sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống dịch vụ khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...