Kho từ › Collocations · crime & law › launch a complaint

launch a complaint

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đệ đơn khiếu nại
UK /lɔːnʧ ə kəmˈpleɪnt/ · US /lɔːnʧ ə kəmˈpleɪnt/
to formally express dissatisfaction
They decided to launch a complaint against the company.
→ Họ quyết định đệ đơn khiếu nại công ty.
You can launch a complaint if you are not satisfied.→ Bạn có thể đệ đơn khiếu nại nếu không hài lòng.
Đồng nghĩa
file a complaint
Collocations
launch a formal complaintlaunch a customer complaint
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ chính xác sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...