reveal information
/rɪˈviːl ˌɪnfərˈmeɪʃən/ B2 IELTS
Nghĩa
tiết lộ thông tin
phr.
Định nghĩa · to make known or public information
“The investigation revealed important information.”Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin quan trọng.
“He chose to reveal information about the case.”Anh ấy đã chọn tiết lộ thông tin về vụ án.
Đồng nghĩa
disclose information
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí và điều tra.