Kho từ › Collocations · crime & law › reveal information

reveal information

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tiết lộ thông tin
UK /rɪˈviːl ˌɪnfərˈmeɪʃən/ · US /rɪˈviːl ˌɪnfərˈmeɪʃən/
to make known or public information
The investigation revealed important information.
→ Cuộc điều tra đã tiết lộ thông tin quan trọng.
He chose to reveal information about the case.→ Anh ấy đã chọn tiết lộ thông tin về vụ án.
Đồng nghĩa
disclose information
Collocations
reveal sensitive informationreveal classified information
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí và điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...