Kho từ › Idioms · success › sow the seeds of success

sow the seeds of success

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đặt nền tảng cho thành công trong tương lai
UK /soʊ ðə siːdz əv səkˈsɛs/ · US /soʊ ðə siːdz əv səkˈsɛs/
to lay the groundwork for future success
Education is important to sow the seeds of success for future generations.
→ Giáo dục rất quan trọng để đặt nền tảng cho thành công của các thế hệ tương lai.
They are sowing the seeds of success with their new program.→ Họ đang đặt nền tảng cho thành công với chương trình mới của mình.
Đồng nghĩa
establish foundationsprepare for success
Collocations
sow the seeds of success in businesssow the seeds of success in education
🎯 IELTS: Thể hiện sự chuẩn bị cho thành công trong bài viết.
Thường dùng khi nói về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...