Kho từ › Collocations · crime & law › face the consequences

face the consequences

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đối mặt với hậu quả
UK /feɪs ðə ˈkɒnsɪkwənsɪz/ · US /feɪs ðə ˈkɒnsɪkwənsɪz/
to deal with the results of one's actions
If you break the law, you must face the consequences.
→ Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn phải đối mặt với hậu quả.
She knew she would face the consequences of her decisions.→ Cô ấy biết rằng mình sẽ phải đối mặt với hậu quả của quyết định của mình.
Đồng nghĩa
bear the consequencessuffer the repercussions
Collocations
serious consequenceslegal consequencesimmediate consequences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh trách nhiệm.
Thường dùng khi nói về trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...