Kho từ › Collocations · crime & law › engage in corruption

engage in corruption

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tham gia vào tham nhũng
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kəˈrʌpʃən/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kəˈrʌpʃən/
to participate in dishonest or illegal activities
Politicians who engage in corruption undermine public trust.
→ Các chính trị gia tham gia vào tham nhũng làm suy yếu lòng tin của công chúng.
Engaging in corruption can lead to severe penalties.→ Tham gia vào tham nhũng có thể dẫn đến hình phạt nặng nề.
Đồng nghĩa
participate in briberyinvolve in fraud
Collocations
widespread corruptionpolitical corruptionsystemic corruption
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến đạo đức.
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...