Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in corruption

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kəˈrʌpʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào tham nhũng phr.

Định nghĩa · to participate in dishonest or illegal activities

“Politicians who engage in corruption undermine public trust.”Các chính trị gia tham gia vào tham nhũng làm suy yếu lòng tin của công chúng.

“Engaging in corruption can lead to severe penalties.”Tham gia vào tham nhũng có thể dẫn đến hình phạt nặng nề.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến đạo đức.

Ghi chú · Thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...