Kho từ › Collocations · crime & law › test the law

test the law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
kiểm tra luật pháp
UK /tɛst ðə lɔ/ · US /tɛst ðə lɔ/
to challenge or examine the legality of a law
The new policy may test the law in unexpected ways.
→ Chính sách mới có thể kiểm tra luật pháp theo những cách không ngờ tới.
They decided to test the law regarding free speech.→ Họ quyết định kiểm tra luật liên quan đến tự do ngôn luận.
Đồng nghĩa
challenge the lawexamine the legality
Collocations
strictly test the laweffectively test the lawlegally test the law
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quyền tự do.
Thường dùng trong các trường hợp pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...