Kho từ › Idioms · conflict › to go off on a tangent

to go off on a tangent

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
đột nhiên thay đổi chủ đề hoặc trọng tâm trong cuộc thảo luận.
UK /ɡoʊ ɔf ɑn ə ˈtænʤənt/ · US /ɡoʊ ɔf ɑn ə ˈtænʤənt/
to suddenly change the subject or focus during a discussion.
He went off on a tangent about his vacation instead of answering the question.
→ Anh ấy đã đi vào một chủ đề khác về kỳ nghỉ của mình thay vì trả lời câu hỏi.
When discussing politics, she often goes off on a tangent.→ Khi thảo luận về chính trị, cô ấy thường đi ra ngoài chủ đề.
Đồng nghĩa
change the subjectdigress
Collocations
go off on a tangent during a meetingnot go off on a tangent
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để chỉ sự không liên quan trong các bài viết.
Dùng khi ai đó không tập trung vào chủ đề chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...