Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to get under someone's skin

/ɡɛt ˈʌndər ˈs kɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

làm ai đó khó chịu hoặc bực bội sâu sắc. phr.

Định nghĩa · to annoy or irritate someone deeply.

“His constant criticism really gets under my skin.”Sự chỉ trích liên tục của anh ấy thực sự làm tôi khó chịu.

“She knows how to get under his skin with her comments.”Cô ấy biết cách làm anh ấy bực bội với những bình luận của mình.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn chỉ sự phiền phức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...