Kho từ › Idioms · conflict › to take the high ground

to take the high ground

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
hành động theo cách cao thượng hơn trong một cuộc xung đột.
UK /teɪk ðə haɪ ɡraʊnd/ · US /teɪk ðə haɪ ɡraʊnd/
to act in a morally superior way during a conflict.
In the argument, she chose to take the high ground and not retaliate.
→ Trong cuộc tranh cãi, cô ấy chọn cách cao thượng và không phản ứng lại.
Taking the high ground can often lead to better outcomes.→ Hành động cao thượng thường dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
act noblyremain dignified
Collocations
take the high ground in a disputechoose to take the high ground
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự cao quý trong bài viết.
Dùng khi muốn chỉ sự cao thượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...