Kho từ › Idioms · conflict › to add fuel to the fire

to add fuel to the fire

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
làm cho một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn.
UK /æd fjuːəl tu ðə faɪər/ · US /æd fjuːəl tu ðə faɪər/
to make a bad situation worse.
His comments only added fuel to the fire during the argument.
→ Những bình luận của anh ấy chỉ làm cho cuộc tranh cãi tồi tệ hơn.
Don’t add fuel to the fire by bringing up past issues.→ Đừng làm cho tình hình tồi tệ hơn bằng cách nhắc lại các vấn đề trong quá khứ.
Đồng nghĩa
worsenintensify
Collocations
add fuel to the fire of a conflictnot add fuel to the fire
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự leo thang trong bài viết.
Dùng để chỉ sự gia tăng xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...