Kho từ › Idioms · conflict › to face off

to face off

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
đối mặt hoặc thách thức ai đó trực tiếp.
UK /feɪs ɔf/ · US /feɪs ɔf/
to confront or challenge someone directly.
The two teams will face off in the championship game.
→ Hai đội sẽ đối mặt trong trận chung kết.
They decided to face off and resolve their differences.→ Họ quyết định đối mặt và giải quyết sự khác biệt của mình.
Đồng nghĩa
confrontchallenge
Collocations
face off against someonenot face off
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự cạnh tranh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đối đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...