to face off
Nghĩa
Định nghĩa · to confront or challenge someone directly.
“The two teams will face off in the championship game.”Hai đội sẽ đối mặt trong trận chung kết.
“They decided to face off and resolve their differences.”Họ quyết định đối mặt và giải quyết sự khác biệt của mình.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự cạnh tranh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đối đầu.