Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to hold one's ground

/hoʊld wʌnz ɡraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì vị trí hoặc ý kiến của mình bất chấp sự phản đối. phr.

Định nghĩa · to maintain one's position or opinion despite opposition.

“He held his ground during the debate, refusing to back down.”Anh ấy đã giữ vững lập trường trong cuộc tranh luận, từ chối nhượng bộ.

“It's important to hold your ground when you believe in something.”Điều quan trọng là giữ vững lập trường khi bạn tin vào điều gì đó.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự kiên định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...