Kho từ › Idioms · conflict › draw a line

draw a line

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Đặt ra giới hạn về những gì là chấp nhận được.
UK /drɔː ə laɪn/ · US /drɔː ə laɪn/
To set a limit on what is acceptable.
You need to draw a line on how much work you can take.
→ Bạn cần đặt ra giới hạn về khối lượng công việc bạn có thể nhận.
It's important to draw a line between personal and professional life.→ Điều quan trọng là đặt ra ranh giới giữa cuộc sống cá nhân và công việc.
Đồng nghĩa
set boundarieslimitrestrict
Collocations
draw a line in negotiationsdraw a line in relationshipsdraw a line on behavior
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giới hạn trong các tình huống.
Cụm từ này thể hiện sự quyết đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...