Kho từ › Idioms · conflict › meet someone halfway

meet someone halfway

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Thỏa hiệp hoặc nhượng bộ.
UK /miːt ˈsʌmˌwʌn ˈhɑːf.weɪ/ · US /miːt ˈsʌmˌwʌn ˈhɑːf.weɪ/
To compromise or make concessions.
They decided to meet each other halfway on the deal.
→ Họ quyết định thỏa hiệp với nhau trong thỏa thuận.
In any negotiation, it's important to meet halfway.→ Trong bất kỳ cuộc đàm phán nào, việc thỏa hiệp là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
compromiseconcedenegotiate
Collocations
meet someone halfway in negotiationsmeet someone halfway on an issuemeet someone halfway during discussions
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thỏa hiệp trong đàm phán.
Cụm từ này thể hiện sự linh hoạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...