Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fence sitting

/fɛns ˈsɪtɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Tránh việc đứng về một bên trong cuộc xung đột. phr.

Định nghĩa · To avoid taking sides in a conflict.

“His fence-sitting made it hard for others to trust him.”Việc không chọn bên của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng.

“In a debate, fence sitting can lead to confusion.”Trong một cuộc tranh luận, việc không chọn bên có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.

Mẹo IELTS · Nên tránh khi thể hiện quan điểm.

Ghi chú · Cụm từ này thường bị coi là tiêu cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...