Kho từ › Idioms · conflict › fence sitting

fence sitting

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Tránh việc đứng về một bên trong cuộc xung đột.
UK /fɛns ˈsɪtɪŋ/ · US /fɛns ˈsɪtɪŋ/
To avoid taking sides in a conflict.
His fence-sitting made it hard for others to trust him.
→ Việc không chọn bên của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng.
In a debate, fence sitting can lead to confusion.→ Trong một cuộc tranh luận, việc không chọn bên có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩa
neutralityindecisionnon-commitment
Collocations
fence sitting in a debatefence sitting during discussionsfence sitting on an issue
🎯 IELTS: Nên tránh khi thể hiện quan điểm.
Cụm từ này thường bị coi là tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...