Kho từ › Collocations · crime & law › publish a report

publish a report

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
để công bố một tài liệu cho công chúng.
UK /ˈpʌblɪʃ ə rɪˈpɔrt/ · US /ˈpʌblɪʃ ə rɪˈpɔrt/
to make a document available to the public.
The agency will publish a report on crime rates.
→ Cơ quan sẽ công bố một báo cáo về tỷ lệ tội phạm.
They plan to publish a report next week.→ Họ dự định công bố một báo cáo vào tuần tới.
Đồng nghĩa
release a reportissue a report
Collocations
officially publishrecently publish
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về công bố thông tin trong bài viết.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các thông cáo chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...