Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put something back in place

B1 IELTS

Nghĩa

đặt một cái gì đó về vị trí ban đầu phr.

Định nghĩa · to return something to its original position

“Please put the books back in place.”Xin hãy đặt sách về vị trí ban đầu.

“He put everything back in place after the event.”Anh ấy đã đặt mọi thứ về vị trí ban đầu sau sự kiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về việc tổ chức.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sắp xếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...