put up with something
B1 IELTS
Nghĩa
chịu đựng điều gì đó khó chịu
phr.
Định nghĩa · to tolerate or endure something unpleasant
“I can't put up with the noise any longer.”Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn thêm nữa.
“She puts up with his bad habits.”Cô ấy chịu đựng những thói quen xấu của anh ấy.
Cụm hay dùng
put up with somethingput up with bad behavior
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự kiên nhẫn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự chịu đựng.