Kho từ › Idioms · conflict › not see eye to eye

not see eye to eye

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Không đồng ý với ai đó.
UK /nɑt si aɪ tu aɪ/ · US /nɑt si aɪ tu aɪ/
To disagree with someone.
They do not see eye to eye on political issues.
→ Họ không đồng ý về các vấn đề chính trị.
The partners do not see eye to eye about the project.→ Các đối tác không đồng ý về dự án.
Đồng nghĩa
disagreediffer
Collocations
not see eye to eye with someonenot see eye to eye on a topic
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự khác biệt trong quan điểm.
Sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...