Kho từ › Collocations · put + … › put under pressure

put under pressure

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
gây áp lực hoặc căng thẳng cho ai đó.
UK /pʊt ˈʌndər ˈprɛʃər/ · US /pʊt ˈʌndər ˈprɛʃər/
to create stress or demands on someone.
He felt put under pressure to finish the work quickly.
→ Anh ấy cảm thấy bị áp lực để hoàn thành công việc nhanh chóng.
Don't put her under pressure; she needs time.→ Đừng đặt áp lực lên cô ấy; cô ấy cần thời gian.
Đồng nghĩa
stressburden
Collocations
put someone under pressureput under pressure to perform
🎯 IELTS: Sử dụng 'put under pressure' để thể hiện căng thẳng trong IELTS.
Dùng khi ai đó cảm thấy căng thẳng vì yêu cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...