Kho từ › Phrasal verbs · through › stay through with

stay through with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
giữ cam kết với một điều gì đó cho đến khi hoàn thành
UK /steɪ θruː wɪð/ · US /steɪ θruː wɪð/
to remain committed to something until it is finished
He stayed through with the project until the end.
→ Anh ấy đã giữ cam kết với dự án cho đến khi kết thúc.
She stayed through with her promises.→ Cô ấy đã giữ đúng lời hứa của mình.
Đồng nghĩa
commitdedicate
Collocations
stay through with a planstay through with a commitment
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên định.
Dùng để chỉ sự cam kết lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...