Kho từ › Phrasal verbs · through › break through with

break through with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
đạt được thành công trong một lĩnh vực cụ thể
UK /breɪk θruː wɪð/ · US /breɪk θruː wɪð/
to achieve success in a specific area
She broke through with her new book.
→ Cô ấy đã đạt được thành công với cuốn sách mới của mình.
He broke through with his innovative ideas.→ Anh ấy đã đạt được thành công với những ý tưởng đổi mới của mình.
Đồng nghĩa
achievesucceed
Collocations
break through with a projectbreak through with a solution
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thành công trong một lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...