in short
Nghĩa
Định nghĩa · briefly; in a few words.
“In short, we need more resources.”Nói ngắn gọn, chúng ta cần nhiều nguồn lực hơn.
“In short, the project was a failure.”Nói ngắn gọn, dự án đã thất bại.
Mẹo IELTS · Hữu ích cho việc kết luận.
Ghi chú · Dùng để tóm tắt một cách ngắn gọn.