Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in short

B2 IELTS

Nghĩa

nói ngắn gọn. phr.

Định nghĩa · briefly; in a few words.

“In short, we need more resources.”Nói ngắn gọn, chúng ta cần nhiều nguồn lực hơn.

“In short, the project was a failure.”Nói ngắn gọn, dự án đã thất bại.

Đồng nghĩa brieflyto summarize

Mẹo IELTS · Hữu ích cho việc kết luận.

Ghi chú · Dùng để tóm tắt một cách ngắn gọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...